← Từ vựng
样子
yàng zi
HSK 2
dáng vẻ; kiểu; hình dáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
dáng vẻ; kiểu; hình dáng
📄 Trang luyện viết (PDF)form, pattern, shape, style
son, child; seed, egg; fruit; small thing