中文圣经
Từ vựng
yàng zi
HSK 2

dáng vẻ; kiểu; hình dáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 14 câu