中文圣经
Từ vựng
zāi zhí

trồng; cấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cultivate, to plant, to tend

bộ thủ thành phần ⿹戈木

tree, plant; to grow

bộ thủ thành phần ⿰木直

Xuất hiện trong 9 câu