← Từ vựng
栽植
zāi zhí
trồng; cấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
栽
to cultivate, to plant, to tend
bộ thủ 木thành phần ⿹戈木
植
tree, plant; to grow
bộ thủ 木thành phần ⿰木直
trồng; cấy
📄 Trang luyện viết (PDF)to cultivate, to plant, to tend
tree, plant; to grow