中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
栽
植
zāi zhí
+ Thêm vào bộ của tôi
trồng
cấy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
栽
to cultivate, to plant, to tend
bộ thủ
木
thành phần
⿹戈木
Chữ khó đọc · zāi
植
tree, plant; to grow
bộ thủ
木
thành phần
⿰木直
Xuất hiện trong 9 câu
II CÁC VUA 19:29
Ê-SAI 37:30
Ê-SAI 41:19
GIÊ-RÊ-MI 1:10
GIÊ-RÊ-MI 18:9
GIÊ-RÊ-MI 24:6
GIÊ-RÊ-MI 31:28
GIÊ-RÊ-MI 42:10
GIÊ-RÊ-MI 45:4