中文圣经
Từ vựng
mèng zhōng

trong giấc mơ; giấc mộng; mơ mộng; tưởng niệm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dream

bộ thủ thành phần ⿱林夕

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 16 câu