中文圣经
← Từ vựng
楠
nán
cây nanbiến thể của nan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

楠

Machilus nanmu

bộ thủ 木thành phần ⿰木南Chữ khó đọc · nán

Xuất hiện trong 7 câu