中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
楠
nán
+ Thêm vào bộ của tôi
cây nan
biến thể của nan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
楠
Machilus nanmu
bộ thủ
木
thành phần
⿰木南
Chữ khó đọc · nán
Xuất hiện trong 7 câu
GIÔ-SUÊ 15:23
GIÔ-SUÊ 15:34
GIÔ-SUÊ 15:37
II LỊCH SỬ 31:12
II LỊCH SỬ 31:13
II LỊCH SỬ 35:9
NÊ-HÊ-MI 12:41