← Từ vựng
楠
nán
cây nan; biến thể của nan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
楠
Machilus nanmu
bộ thủ 木thành phần ⿰木南
Xuất hiện trong 21 câu
GIÔ-SUÊ 15:23GIÔ-SUÊ 15:34GIÔ-SUÊ 15:37I LỊCH SỬ 21:15I LỊCH SỬ 21:18I LỊCH SỬ 21:20I LỊCH SỬ 21:21I LỊCH SỬ 21:22I LỊCH SỬ 21:23I LỊCH SỬ 21:24I LỊCH SỬ 21:25I LỊCH SỬ 21:28II LỊCH SỬ 3:1II LỊCH SỬ 31:12II LỊCH SỬ 31:13II LỊCH SỬ 35:9NÊ-HÊ-MI 3:1NÊ-HÊ-MI 12:39NÊ-HÊ-MI 12:41GIÊ-RÊ-MI 31:38XA-CHA-RI 14:10