中文圣经
← Từ vựng
榜样
bǎng yàng
HSK 7
gương mẫutấm gương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

榜

placard, notice, announcement; a list of names

bộ thủ 木thành phần ⿰木旁
样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 11 câu