← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
欣嫩子谷
xīn nèn zǐ gǔ
Hinnom
Hỏi về từ này
Chữ Hán
欣
delighted, happy, joyous
bộ thủ 欠thành phần ⿰斤欠
嫩
soft, delicate; young, tender
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
谷
valley, gorge, ravine
bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口