中文圣经
← Từ vựng
欣嫩子谷
xīn nèn zǐ gǔ
Hinnom

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欣

delighted, happy, joyous

bộ thủ 欠thành phần ⿰斤欠
嫩

soft, delicate; young, tender

bộ thủ 女thành phần ⿰女敕Chữ khó đọc · nèn / nen
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一
谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 10 câu