中文圣经
← Từ vựng
欲
yù
dụclustkhát khaoham muốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欲

desire, want, longing, intent

bộ thủ 欠thành phần ⿰谷欠

Xuất hiện trong 13 câu