中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
欲
yù
+ Thêm vào bộ của tôi
dục
lust
khát khao
ham muốn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
欲
desire, want, longing, intent
bộ thủ
欠
thành phần
⿰谷欠
Xuất hiện trong 13 câu
THI THIÊN 78:18
THI THIÊN 78:29
THI THIÊN 106:14
CHÂM NGÔN 10:3
CHÂM NGÔN 13:19
Ê-SAI 5:14
GIÊ-RÊ-MI 2:24
HA-BA-CÚC 2:5
LA-MÃ 7:5
Ê-PHÊ-SÔ 4:22
CÔ-LÔ-SE 2:18
CÔ-LÔ-SE 3:5
I PHIA-RƠ 4:3