中文圣经
← Từ vựng
正路
zhèng lù
con đường đúnglối sống chínhđạo lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 11 câu