← Từ vựng
正路
zhèng lù
con đường đúng; lối sống chính; đạo lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
con đường đúng; lối sống chính; đạo lý
📄 Trang luyện viết (PDF)straight, right, proper, correct, just, true
road, path, street; journey