中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
死
尸
sǐ shī
+ Thêm vào bộ của tôi
xác chết
thi thể
lồng lộng
xương
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ
歹
thành phần
⿸歹匕
尸
body, corpse
bộ thủ
尸
thành phần
⿰丿?
Chữ khó đọc · shī
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 14:30
LÊ-VI 21:11
LÊ-VI 22:4
DÂN SỐ 5:2
DÂN SỐ 6:6
DÂN SỐ 6:11
DÂN SỐ 9:6
DÂN SỐ 9:7
DÂN SỐ 9:10
DÂN SỐ 19:11
DÂN SỐ 19:13
II CÁC VUA 19:35
Ê-SAI 37:36
GIÊ-RÊ-MI 33:5
Ê-XÊ-CHIÊN 44:25
A-GAI 2:13