中文圣经
← Từ vựng
死尸
sǐ shī
xác chếtthi thểlồng lộngxương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
尸

body, corpse

bộ thủ 尸thành phần ⿰丿?Chữ khó đọc · shī

Xuất hiện trong 16 câu