← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
残害
cán hài
làm hạitàn sát
Hỏi về từ này
Chữ Hán
残
to injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete
bộ thủ 歹thành phần ⿰歹戋
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口