中文圣经
Từ vựng
cán hài

làm hại; tàn sát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete

bộ thủ thành phần ⿰歹戋

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 14 câu