中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
段
duàn
HSK 2
đoạn; phần; giai đoạn; khoảng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
段
section, piece, division
bộ thủ
殳
thành phần
⿰?殳
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 35:16
SÁNG THẾ 48:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:21
GIÔ-SUÊ 15:13
GIÔ-SUÊ 17:14
NÊ-HÊ-MI 3:11
NÊ-HÊ-MI 3:19
NÊ-HÊ-MI 3:20
NÊ-HÊ-MI 3:21
NÊ-HÊ-MI 3:24
NÊ-HÊ-MI 3:25
NÊ-HÊ-MI 3:27
NÊ-HÊ-MI 3:30
CÔNG VỤ 8:32
KHẢI THỊ 16:19