中文圣经
← Từ vựng
段
duàn
HSK 2
đoạnphầngiai đoạnkhoảng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

段

section, piece, division

bộ thủ 殳thành phần ⿰?殳

Xuất hiện trong 16 câu