中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
毒
蛇
dú shé
rắn độc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毒
poison, venom; drug, narcotic
bộ thủ
母
thành phần
⿱龶母
蛇
snake
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫它
Xuất hiện trong 12 câu
CHÂM NGÔN 23:31
Ê-SAI 11:8
Ê-SAI 14:29
Ê-SAI 59:5
GIÊ-RÊ-MI 8:17
MA-THI-Ơ 3:7
MA-THI-Ơ 12:34
MA-THI-Ơ 23:33
LU-CA 3:7
CÔNG VỤ 28:3
CÔNG VỤ 28:4
CÔNG VỤ 28:5