中文圣经
Từ vựng
dú shé

rắn độc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poison, venom; drug, narcotic

bộ thủ thành phần ⿱龶母

snake

bộ thủ thành phần ⿰虫它

Xuất hiện trong 12 câu