← Từ vựng
永存
yǒng cún
vĩnh cửu; bất tử; tồn tại vĩnh viễn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
永
long; perpetual, eternal; forever
bộ thủ 水thành phần ⿱?水
存
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit
bộ thủ 子thành phần ⿸才子
vĩnh cửu; bất tử; tồn tại vĩnh viễn
📄 Trang luyện viết (PDF)long; perpetual, eternal; forever
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit