中文圣经
Từ vựng
yǒng cún

vĩnh cửu; bất tử; tồn tại vĩnh viễn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ thành phần ⿱?水

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ thành phần ⿸才子

Xuất hiện trong 12 câu