中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
沦
lún
chìm; sụp đổ; trở thành
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沦
sunk, submerged; to perish, to be lost
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵仑
Xuất hiện trong 11 câu
II SA-MU-ÊN 15:23
I CÁC VUA 2:37
I CÁC VUA 15:13
II CÁC VUA 23:4
II CÁC VUA 23:6
II CÁC VUA 23:12
II LỊCH SỬ 15:16
II LỊCH SỬ 29:16
II LỊCH SỬ 30:14
GIÊ-RÊ-MI 31:40
GIĂNG 18:1