中文圣经
Từ vựng
lún

chìm; sụp đổ; trở thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sunk, submerged; to perish, to be lost

bộ thủ thành phần ⿰氵仑

Xuất hiện trong 11 câu