中文圣经
Từ vựng
fǎ lǎo

Pharaoh; vua Ai Cập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

Xuất hiện trong 219 câu

…và 159 câu nữa