← Từ vựng
法老
fǎ lǎo
Pharaoh; vua Ai Cập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
老
old, aged; experienced
bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
Xuất hiện trong 219 câu
SÁNG THẾ 12:15SÁNG THẾ 12:16SÁNG THẾ 12:17SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 37:36SÁNG THẾ 39:1SÁNG THẾ 40:2SÁNG THẾ 40:7SÁNG THẾ 40:11SÁNG THẾ 40:13SÁNG THẾ 40:14SÁNG THẾ 40:17SÁNG THẾ 40:19SÁNG THẾ 40:20SÁNG THẾ 40:21SÁNG THẾ 41:1SÁNG THẾ 41:4SÁNG THẾ 41:7SÁNG THẾ 41:8SÁNG THẾ 41:9SÁNG THẾ 41:10SÁNG THẾ 41:14SÁNG THẾ 41:15SÁNG THẾ 41:16SÁNG THẾ 41:17SÁNG THẾ 41:25SÁNG THẾ 41:28SÁNG THẾ 41:32SÁNG THẾ 41:33SÁNG THẾ 41:34SÁNG THẾ 41:35SÁNG THẾ 41:37SÁNG THẾ 41:38SÁNG THẾ 41:39SÁNG THẾ 41:41SÁNG THẾ 41:42SÁNG THẾ 41:43SÁNG THẾ 41:44SÁNG THẾ 41:45SÁNG THẾ 41:46SÁNG THẾ 41:55SÁNG THẾ 44:18SÁNG THẾ 45:2SÁNG THẾ 45:8SÁNG THẾ 45:16SÁNG THẾ 45:17SÁNG THẾ 46:5SÁNG THẾ 46:31SÁNG THẾ 46:33SÁNG THẾ 47:1SÁNG THẾ 47:2SÁNG THẾ 47:3SÁNG THẾ 47:4SÁNG THẾ 47:5SÁNG THẾ 47:7SÁNG THẾ 47:8SÁNG THẾ 47:9SÁNG THẾ 47:10SÁNG THẾ 47:14
…và 159 câu nữa