← Từ vựng
洁净
jié jìng
HSK 7
sạch; tinh khiết; làm sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
洁
clean, pure; to purify, to cleanse
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
Xuất hiện trong 303 câu
SÁNG THẾ 7:2SÁNG THẾ 7:8SÁNG THẾ 8:20XUẤT AI-CẬP 29:36XUẤT AI-CẬP 29:37LÊ-VI 4:12LÊ-VI 6:11LÊ-VI 7:19LÊ-VI 7:20LÊ-VI 7:21LÊ-VI 8:15LÊ-VI 10:10LÊ-VI 10:14LÊ-VI 11:4LÊ-VI 11:5LÊ-VI 11:6LÊ-VI 11:7LÊ-VI 11:8LÊ-VI 11:24LÊ-VI 11:25LÊ-VI 11:26LÊ-VI 11:27LÊ-VI 11:28LÊ-VI 11:29LÊ-VI 11:31LÊ-VI 11:32LÊ-VI 11:33LÊ-VI 11:34LÊ-VI 11:35LÊ-VI 11:36LÊ-VI 11:37LÊ-VI 11:38LÊ-VI 11:39LÊ-VI 11:40LÊ-VI 11:43LÊ-VI 11:47LÊ-VI 12:2LÊ-VI 12:4LÊ-VI 12:5LÊ-VI 12:6LÊ-VI 12:7LÊ-VI 12:8LÊ-VI 13:3LÊ-VI 13:6LÊ-VI 13:7LÊ-VI 13:8LÊ-VI 13:11LÊ-VI 13:13LÊ-VI 13:14LÊ-VI 13:15LÊ-VI 13:17LÊ-VI 13:20LÊ-VI 13:22LÊ-VI 13:23LÊ-VI 13:25LÊ-VI 13:27LÊ-VI 13:28LÊ-VI 13:30LÊ-VI 13:34LÊ-VI 13:35
…và 243 câu nữa