中文圣经
← Từ vựng
洁净
jié jìng
HSK 7
sạchtinh khiếtlàm sạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洁

clean, pure; to purify, to cleanse

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉
净

clean, pure; to cleanse

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争

Xuất hiện trong 303 câu

…và 243 câu nữa