中文圣经
← Từ vựng
洋
yáng
HSK 6
biểnrộng lớnnước ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洋

sea, ocean; western, foreign

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵羊

Xuất hiện trong 10 câu