中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
洋
yáng
HSK 6
biển; rộng lớn; nước ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洋
sea, ocean; western, foreign
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵羊
Xuất hiện trong 10 câu
GIÓP 7:12
GIÓP 41:31
THI THIÊN 33:7
THI THIÊN 69:34
THI THIÊN 93:4
THI THIÊN 148:7
Ê-SAI 11:9
HA-BA-CÚC 2:14
HA-BA-CÚC 3:8
MA-THI-Ơ 23:15