中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
洗
濯
xǐ zhuó
+ Thêm vào bộ của tôi
rửa
làm sạch
giặt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵先
濯
to cleanse, to rinse, to wash out
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵翟
Chữ khó đọc · zhuó
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 30:18
XUẤT AI-CẬP 30:20
XUẤT AI-CẬP 30:28
XUẤT AI-CẬP 31:9
XUẤT AI-CẬP 35:16
XUẤT AI-CẬP 38:8
XUẤT AI-CẬP 39:39
XUẤT AI-CẬP 40:7
XUẤT AI-CẬP 40:11
XUẤT AI-CẬP 40:30
XUẤT AI-CẬP 40:32
LÊ-VI 8:11
Ê-SAI 1:16
GIÊ-RÊ-MI 2:22
HÊ-BƠ-RƠ 9:10