中文圣经
Từ vựng
xǐ zhuó

rửa; làm sạch; giặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵先

to cleanse, to rinse, to wash out

bộ thủ thành phần ⿰氵翟

Xuất hiện trong 15 câu