中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
洛
luò
Lạc; Rô
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洛
a river in the Shanxi province; a city
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵各
Xuất hiện trong 12 câu
LÊ-VI 18:21
LÊ-VI 20:2
LÊ-VI 20:3
LÊ-VI 20:4
LÊ-VI 20:5
I CÁC VUA 11:7
II CÁC VUA 19:37
II CÁC VUA 23:10
Ê-SAI 37:38
GIÊ-RÊ-MI 32:35
A-MỐT 5:26
CÔNG VỤ 7:43