中文圣经
Từ vựng
liú xíng
HSK 2

lây lan; phổ biến; thịnh hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 8 câu