← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
涌出
yǒng chū
phun ranổi lêntrào ra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
涌
to surge up, to bubble up, to gush forth
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
to surge up, to bubble up, to gush forth
to go out, to send out; stand; produce