中文圣经
Từ vựng
yǒng chū

phun ra; nổi lên; trào ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to surge up, to bubble up, to gush forth

bộ thủ thành phần ⿰氵甬

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 11 câu