← Từ vựng
清晨
qīng chén
HSK 5
sáng sớm; buổi sáng sớm; lúc bình minh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
晨
dawn, early morning
bộ thủ 日thành phần ⿱日辰
sáng sớm; buổi sáng sớm; lúc bình minh
📄 Trang luyện viết (PDF)clean, pure; clear, distinct; peaceful
dawn, early morning