← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
清酒
qīng jiǔ
rượu thanhrượu Nhậtsake
Hỏi về từ này
Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
酒
wine, spirits, liquor, alcohol
bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
clean, pure; clear, distinct; peaceful
wine, spirits, liquor, alcohol