中文圣经
← Từ vựng
火把
huǒ bǎ
đuốclửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

火

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
把

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴

Xuất hiện trong 9 câu