中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
火
热
huǒ rè
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nóng
sôi động
nhiệt tình
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ
火
thành phần
⿻丷人
热
heat, fever, zeal
bộ thủ
灬
thành phần
⿱执灬
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6
CHÂM NGÔN 26:23
GIÊ-RÊ-MI 51:39
XA-CHA-RI 1:14
XA-CHA-RI 8:2
LU-CA 24:32
CÔNG VỤ 18:25
LA-MÃ 12:11