中文圣经
Từ vựng
huǒ rè
HSK 7

nóng; sôi động; nhiệt tình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

heat, fever, zeal

bộ thủ thành phần ⿱执灬

Xuất hiện trong 8 câu