中文圣经
Từ vựng
líng xìng

tâm linh; thiêng liêng; mẫu mũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ thành phần ⿱彐火

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 11 câu