← Từ vựng
煞
shà
quỷ; ma quỷ; rất; kết thúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
煞
demon, fiend; baleful, noxious
bộ thủ 灬thành phần ⿱⿰刍攵灬
Xuất hiện trong 28 câu
GIÔ-SUÊ 10:13GIÔ-SUÊ 11:1GIÔ-SUÊ 12:20GIÔ-SUÊ 19:25II SA-MU-ÊN 1:18I CÁC VUA 1:3I CÁC VUA 1:15I CÁC VUA 2:17I CÁC VUA 2:21I CÁC VUA 2:22I CÁC VUA 4:6I LỊCH SỬ 8:14I LỊCH SỬ 8:25Ê-SAI 10:30ĐA-NIÊN 1:7ĐA-NIÊN 2:49ĐA-NIÊN 3:12ĐA-NIÊN 3:13ĐA-NIÊN 3:14ĐA-NIÊN 3:16ĐA-NIÊN 3:19ĐA-NIÊN 3:20ĐA-NIÊN 3:22ĐA-NIÊN 3:23ĐA-NIÊN 3:26ĐA-NIÊN 3:28ĐA-NIÊN 3:29ĐA-NIÊN 3:30