中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
煞
shà
+ Thêm vào bộ của tôi
quỷ
ma quỷ
rất
kết thúc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
煞
demon, fiend; baleful, noxious
bộ thủ
灬
thành phần
⿱⿰刍攵灬
Chữ khó đọc · shà
Xuất hiện trong 18 câu
GIÔ-SUÊ 10:13
II SA-MU-ÊN 1:18
I CÁC VUA 4:6
Ê-SAI 10:30
ĐA-NIÊN 1:7
ĐA-NIÊN 2:49
ĐA-NIÊN 3:12
ĐA-NIÊN 3:13
ĐA-NIÊN 3:14
ĐA-NIÊN 3:16
ĐA-NIÊN 3:19
ĐA-NIÊN 3:20
ĐA-NIÊN 3:22
ĐA-NIÊN 3:23
ĐA-NIÊN 3:26
ĐA-NIÊN 3:28
ĐA-NIÊN 3:29
ĐA-NIÊN 3:30