中文圣经
← Từ vựng
煞
shà
quỷma quỷrấtkết thúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

煞

demon, fiend; baleful, noxious

bộ thủ 灬thành phần ⿱⿰刍攵灬Chữ khó đọc · shà

Xuất hiện trong 18 câu