← Từ vựng
熔化
róng huà
tan chảy; nóng chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
熔
mold; to fuse, to melt, to smelt
bộ thủ 火thành phần ⿰火容
化
to change, to convert, to reform; -ize
bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕
tan chảy; nóng chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)mold; to fuse, to melt, to smelt
to change, to convert, to reform; -ize