中文圣经
← Từ vựng
熔化
róng huà
tan chảynóng chảy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

熔

mold; to fuse, to melt, to smelt

bộ thủ 火thành phần ⿰火容Chữ khó đọc · róng
化

to change, to convert, to reform; -ize

bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕

Xuất hiện trong 10 câu