中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
猪
zhū
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
heo
lợn
thằng ngu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猪
pig, hog, wild boar
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭者
Xuất hiện trong 19 câu
LÊ-VI 11:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:8
CHÂM NGÔN 11:22
MA-THI-Ơ 7:6
MA-THI-Ơ 8:30
MA-THI-Ơ 8:31
MA-THI-Ơ 8:32
MA-THI-Ơ 8:33
MÁC 5:11
MÁC 5:12
MÁC 5:13
MÁC 5:14
MÁC 5:16
LU-CA 8:32
LU-CA 8:33
LU-CA 8:34
LU-CA 15:15
LU-CA 15:16
II PHIA-RƠ 2:22