中文圣经
← Từ vựng
猪
zhū
HSK 3
heolợnthằng ngu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

猪

pig, hog, wild boar

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭者

Xuất hiện trong 19 câu