中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
猪
zhū
HSK 3
heo; lợn; thằng ngu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猪
pig, hog, wild boar
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭者
Xuất hiện trong 23 câu
LÊ-VI 11:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:8
CHÂM NGÔN 11:22
Ê-SAI 14:23
Ê-SAI 34:11
Ê-SAI 66:3
XÔ-PHÔ-NI 2:14
MA-THI-Ơ 7:6
MA-THI-Ơ 8:30
MA-THI-Ơ 8:31
MA-THI-Ơ 8:32
MA-THI-Ơ 8:33
MÁC 5:11
MÁC 5:12
MÁC 5:13
MÁC 5:14
MÁC 5:16
LU-CA 8:32
LU-CA 8:33
LU-CA 8:34
LU-CA 15:15
LU-CA 15:16
II PHIA-RƠ 2:22