中文圣经
← Từ vựng
珍珠
zhēn zhū
HSK 5
ngọc traigiọt nước mắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

珍

a treasure, a precious thing; rare, valuable

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱人彡
珠

gem, jewel, pearl, precious stone

bộ thủ 王thành phần ⿰王朱

Xuất hiện trong 13 câu