中文圣经
Từ vựng
huà
HSK 2

vẽ; tranh; hình; nét; cùi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

picture, painting, drawing; to draw

bộ thủ thành phần ⿱一⿶凵田

Xuất hiện trong 11 câu