中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
画
huà
HSK 2
vẽ; tranh; hình; nét; cùi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
画
picture, painting, drawing; to draw
bộ thủ
田
thành phần
⿱一⿶凵田
Xuất hiện trong 11 câu
II CÁC VUA 16:10
Ê-XÊ-CHIÊN 4:1
Ê-XÊ-CHIÊN 8:10
Ê-XÊ-CHIÊN 9:4
Ê-XÊ-CHIÊN 21:19
Ê-XÊ-CHIÊN 23:14
MA-THI-Ơ 5:18
LU-CA 16:17
GIĂNG 8:6
GIĂNG 8:8
GA-LA-TI 3:1