← Từ vựng
瘸子
qué zǐ
người cập; người teo chân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瘸
lameness; paralysis of the hands or legs
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒⿱加肉
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
người cập; người teo chân
📄 Trang luyện viết (PDF)lameness; paralysis of the hands or legs
son, child; seed, egg; fruit; small thing