中文圣经
← Từ vựng
百
bǎi
HSK 1
trămnhiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白

Xuất hiện trong 534 câu

…và 474 câu nữa