中文圣经
Từ vựng
bǎi
HSK 1

trăm; nhiều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

Xuất hiện trong 581 câu

…và 521 câu nữa