中文圣经
Từ vựng
bǎi hé huā

hoa loa kèn; người trong sáng; trinh nữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ thành phần ⿱亼口

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

Xuất hiện trong 15 câu