← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
百合花
bǎi hé huā
hoa loa kènngười trong sángtrinh nữ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
百
one hundred; numerous, many
bộ thủ 白thành phần ⿱一白
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
花
flower, blossom; to spend (time or money)
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化