中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
盗
贼
dào zéi
+ Thêm vào bộ của tôi
kẻ trộm
tên cắp
bị cắp
tấn công
trộm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盗
to rob, to steal; thief, bandit
bộ thủ
皿
thành phần
⿱次皿
贼
thief, traitor; cunning, sly
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝戎
Chữ khó đọc · zéi
Xuất hiện trong 10 câu
GIÓP 24:14
GIÓP 24:16
THI THIÊN 50:18
CHÂM NGÔN 29:24
Ê-SAI 1:23
GIÊ-RÊ-MI 49:9
GIÔ-ÊN 2:9
ÁP-ĐIA 1:5
GIĂNG 10:10
II CÔ-RINH 11:26