中文圣经
Từ vựng
dào zéi

kẻ trộm; tên cắp; bị cắp; tấn công; trộm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rob, to steal; thief, bandit

bộ thủ thành phần ⿱次皿

thief, traitor; cunning, sly

bộ thủ thành phần ⿰贝戎

Xuất hiện trong 10 câu