← Từ vựng
盗贼
dào zéi
kẻ trộm; tên cắp; bị cắp; tấn công; trộm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盗
to rob, to steal; thief, bandit
bộ thủ 皿thành phần ⿱次皿
贼
thief, traitor; cunning, sly
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝戎
kẻ trộm; tên cắp; bị cắp; tấn công; trộm
📄 Trang luyện viết (PDF)to rob, to steal; thief, bandit
thief, traitor; cunning, sly