中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瞎
xiā
HSK 7
mù; không căn cứ; vô ích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瞎
blind, reckless; rash
bộ thủ
目
thành phần
⿰目害
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 4:11
XUẤT AI-CẬP 23:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:28
I SA-MU-ÊN 12:3
Ê-SAI 42:18
Ê-SAI 42:19
Ê-SAI 43:8
MA-THI-Ơ 12:22
GIĂNG 9:25
GIĂNG 9:39
GIĂNG 9:40
GIĂNG 9:41
GIĂNG 12:40
II CÔ-RINH 4:4
II PHIA-RƠ 1:9
I GIĂNG 2:11