中文圣经
← Từ vựng
瞎
xiā
HSK 7
mùkhông căn cứvô ích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瞎

blind, reckless; rash

bộ thủ 目thành phần ⿰目害Chữ khó đọc · xiā

Xuất hiện trong 17 câu