← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
石榴
shí liu
lựuquả lựu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
榴
pomegranate
Xuất hiện trong 25 câu
XUẤT AI-CẬP 28:33XUẤT AI-CẬP 28:34XUẤT AI-CẬP 39:24XUẤT AI-CẬP 39:25XUẤT AI-CẬP 39:26DÂN SỐ 13:23DÂN SỐ 20:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:8I SA-MU-ÊN 14:2I CÁC VUA 7:18I CÁC VUA 7:20I CÁC VUA 7:42II CÁC VUA 25:17II LỊCH SỬ 3:16II LỊCH SỬ 4:13TÌNH CA 4:3TÌNH CA 4:13TÌNH CA 6:7TÌNH CA 6:11TÌNH CA 7:12TÌNH CA 8:2GIÊ-RÊ-MI 52:22GIÊ-RÊ-MI 52:23GIÔ-ÊN 1:12A-GAI 2:19