中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
石
榴
shí liú
lựu; quả lựu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ
石
thành phần
⿸厂口
榴
pomegranate
bộ thủ
木
thành phần
⿰木留
Xuất hiện trong 20 câu
XUẤT AI-CẬP 28:33
XUẤT AI-CẬP 28:34
XUẤT AI-CẬP 39:24
XUẤT AI-CẬP 39:25
XUẤT AI-CẬP 39:26
DÂN SỐ 13:23
I CÁC VUA 7:18
I CÁC VUA 7:20
I CÁC VUA 7:42
II CÁC VUA 25:17
II LỊCH SỬ 3:16
II LỊCH SỬ 4:13
TÌNH CA 4:3
TÌNH CA 4:13
TÌNH CA 6:7
TÌNH CA 6:11
TÌNH CA 7:12
TÌNH CA 8:2
GIÊ-RÊ-MI 52:22
GIÊ-RÊ-MI 52:23