中文圣经
← Từ vựng
石榴
shí liu
lựuquả lựu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

石

stone, rock, mineral

bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
榴

pomegranate

bộ thủ 木thành phần ⿰木留Chữ khó đọc · liu

Xuất hiện trong 25 câu