中文圣经
Từ vựng
shí liú

lựu; quả lựu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

pomegranate

bộ thủ thành phần ⿰木留

Xuất hiện trong 20 câu