← Từ vựng
硫磺
liú huáng
lưu huỳnh; lưu; siêu lưu; hoá chất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
硫
sulfur
bộ thủ 石thành phần ⿰石㐬
磺
sulphur; brimstone
bộ thủ 石thành phần ⿰石黄
lưu huỳnh; lưu; siêu lưu; hoá chất
📄 Trang luyện viết (PDF)sulfur
sulphur; brimstone