中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
硫
磺
liú huáng
+ Thêm vào bộ của tôi
lưu huỳnh
lưu
siêu lưu
hoá chất
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
硫
sulfur
bộ thủ
石
thành phần
⿰石㐬
Chữ khó đọc · liú
磺
sulphur; brimstone
bộ thủ
石
thành phần
⿰石黄
Chữ khó đọc · huáng
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 19:24
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23
GIÓP 18:15
THI THIÊN 11:6
Ê-SAI 30:33
Ê-SAI 34:9
Ê-XÊ-CHIÊN 38:22
LU-CA 17:29
KHẢI THỊ 9:17
KHẢI THỊ 9:18
KHẢI THỊ 14:10
KHẢI THỊ 19:20
KHẢI THỊ 20:10
KHẢI THỊ 21:8