中文圣经
← Từ vựng
硫磺
liú huáng
lưu huỳnhlưusiêu lưuhoá chất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

硫

sulfur

bộ thủ 石thành phần ⿰石㐬Chữ khó đọc · liú
磺

sulphur; brimstone

bộ thủ 石thành phần ⿰石黄Chữ khó đọc · huáng

Xuất hiện trong 14 câu