← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
示利米雅
shì lì mǐ yǎ
Shelemiah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
示
altar; ceremony; to show, to demonstrate
bộ thủ 示thành phần ⿱二小
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
雅
elegant, graceful, refined