中文圣经
← Từ vựng
示利米雅
shì lì mǐ yǎ
Shelemiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 10 câu