← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
示法提雅
shì fǎ tí yǎ
Shephatiah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
示
altar; ceremony; to show, to demonstrate
bộ thủ 示thành phần ⿱二小
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
雅
elegant, graceful, refined