中文圣经
← Từ vựng
示法提雅
shì fǎ tí yǎ
Shephatiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 11 câu