中文圣经
← Từ vựng
私
sī
riêngtư nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

私

personal, private, secret; selfish

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾厶

Xuất hiện trong 8 câu