中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
私
sī
riêng; tư nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
私
personal, private, secret; selfish
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾厶
Xuất hiện trong 8 câu
Ê-SAI 1:23
Ê-SAI 58:13
GIÊ-RÊ-MI 3:5
Ô-SÊ 5:7
CÔ-LÔ-SE 2:23
TÍT 2:10
HÊ-BƠ-RƠ 12:8
II PHIA-RƠ 1:20