中文圣经
← Từ vựng
积
jī
HSK 7
tích lũytích trữtíchtáo bón

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

积

to store up, to amass, to accumulate

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾只

Xuất hiện trong 13 câu