中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
积
jī
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tích lũy
tích trữ
tích
táo bón
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
积
to store up, to amass, to accumulate
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾只
Xuất hiện trong 13 câu
XUẤT AI-CẬP 1:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:17
I CÁC VUA 9:19
II LỊCH SỬ 8:4
II LỊCH SỬ 8:6
II LỊCH SỬ 16:4
II LỊCH SỬ 17:12
II LỊCH SỬ 31:6
II LỊCH SỬ 31:7
GIÓP 15:27
LU-CA 12:21
II CÔ-RINH 12:14
I TI-MÔ-THÊ 6:19