中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
穗
suì
bông; châu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
穗
ear of grain; fringe, tassel; Guangzhou
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾惠
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 41:5
SÁNG THẾ 41:6
SÁNG THẾ 41:7
SÁNG THẾ 41:22
SÁNG THẾ 41:23
SÁNG THẾ 41:24
SÁNG THẾ 41:26
SÁNG THẾ 41:27
LÊ-VI 2:14
LÊ-VI 2:16
LÊ-VI 23:14
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:25
QUAN ÁN 20:45
RU-TƠ 2:14
I SA-MU-ÊN 17:17
I SA-MU-ÊN 25:18
II CÁC VUA 4:42
Ê-SAI 17:5
MÁC 4:28