中文圣经
Từ vựng
kōng shǒu

tay trống; không vũ trang; tay không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ thành phần ⿱穴工

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 12 câu