← Từ vựng
空手
kōng shǒu
tay trống; không vũ trang; tay không
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
手
hand
bộ thủ 手
tay trống; không vũ trang; tay không
📄 Trang luyện viết (PDF)hollow, empty, deserted, bare
hand