中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
空
手
kōng shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
tay trống
không vũ trang
tay không
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴工
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 31:42
XUẤT AI-CẬP 3:21
XUẤT AI-CẬP 23:15
XUẤT AI-CẬP 34:20
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:16
RU-TƠ 3:17
GIÓP 22:9
MÁC 12:3
LU-CA 1:53
LU-CA 20:10
LU-CA 20:11