中文圣经
← Từ vựng
竭力
jié lì
HSK 7
cố gắng hết sứcnỗ lực tối đa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

竭

to exhaust; to put forth great effort

bộ thủ 立thành phần ⿰立曷Chữ khó đọc · jié
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 16 câu