← Từ vựng
粪土
fèn tǔ
đất bẩn; phân; thứ vô giá trị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
粪
manure, dung; shit, excrement
bộ thủ 米thành phần ⿱米共
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ 土thành phần ⿱十一
đất bẩn; phân; thứ vô giá trị
📄 Trang luyện viết (PDF)manure, dung; shit, excrement
soil, earth; items made of earth