中文圣经
Từ vựng
fèn tǔ

đất bẩn; phân; thứ vô giá trị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

manure, dung; shit, excrement

bộ thủ thành phần ⿱米共

soil, earth; items made of earth

bộ thủ thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 10 câu