中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
粪
土
fèn tǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
đất bẩn
phân
thứ vô giá trị
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
粪
manure, dung; shit, excrement
bộ thủ
米
thành phần
⿱米共
Chữ khó đọc · fèn
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ
土
thành phần
⿱十一
Xuất hiện trong 10 câu
I CÁC VUA 14:10
II CÁC VUA 9:37
THI THIÊN 83:10
Ê-SAI 5:25
GIÊ-RÊ-MI 8:2
GIÊ-RÊ-MI 9:22
GIÊ-RÊ-MI 16:4
GIÊ-RÊ-MI 25:33
XÔ-PHÔ-NI 1:17
PHI-LÍP 3:8