中文圣经
← Từ vựng
约押
yuē yā
Joab

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲

Xuất hiện trong 119 câu

…và 59 câu nữa