中文圣经
Từ vựng
jīng lì
HSK 3

kinh nghiệm; trải qua; đã từng trải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

history; calendar

bộ thủ thành phần ⿸厂力

Xuất hiện trong 8 câu