中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
缝
fèng
HSK 7
đường may; khe; kẽ hẹp; chỗ khe
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缝
to sew, to mend
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟逢
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 43:18
XUẤT AI-CẬP 28:28
XUẤT AI-CẬP 39:21
I CÁC VUA 22:34
II LỊCH SỬ 18:33
GIÓP 14:17
GIÓP 16:15
GIÓP 32:19
CHÂM NGÔN 25:19
Ê-XÊ-CHIÊN 13:18
Ê-XÊ-CHIÊN 27:9
Ê-XÊ-CHIÊN 27:27
MÁC 2:21
GIĂNG 19:23