中文圣经
Từ vựng
fèng
HSK 7

đường may; khe; kẽ hẹp; chỗ khe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sew, to mend

bộ thủ thành phần ⿰纟逢

Xuất hiện trong 14 câu