← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
罗得
luó dé
Lot
Hỏi về từ này
Chữ Hán
罗
gauze, net; to collect, to display
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 11:27SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:5SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:11SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 13:14SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 19:1SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 19:6SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 19:14SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:18SÁNG THẾ 19:23SÁNG THẾ 19:26SÁNG THẾ 19:29SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 19:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:19THI THIÊN 83:8LU-CA 17:28LU-CA 17:29LU-CA 17:32II PHIA-RƠ 2:7