中文圣经
← Từ vựng
罗得
luó dé
Lot

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 35 câu